絈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mak6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUTSUMU |
| Phản thiết | 莫白切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】莫白切,音陌。【玉篇】紛絈。【類篇】㒾𠕦謂之帹帞。或作絈。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
| Quảng Đông | mak6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUTSUMU |
| Phản thiết | 莫白切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【集韻】莫白切,音陌。【玉篇】紛絈。【類篇】㒾𠕦謂之帹帞。或作絈。