経
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 經
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ging1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HERU |
| Hàn Quốc | KYENG |
| Chú âm | ㄐㄧㄥˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 經|经
ja
- JMdict sutra|Buddhist scriptures
- JMdict to pass|to elapse|to go by|to pass through|to go through
- JMdict warp (weaving)|longitude|scripture|sutra|trans-
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 經