nhâm

Hán Việt: nhâm

Tổng quan

dệt dăng sợi để dệt biến thể của 紝 纴[ren4], sợi tơ để dệt

絍婆 · 絍婆蟲 · 缝絍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtnhâm
Quảng Đôngjam4
Nhật BảnHATAITO
Hàn Quốc
Chú âmㄖㄣˋ
Hán ngữ Trung cổnjimh
Phản thiết如林切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {nhâm} [紝].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「紝」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT to weave|to lay warp for weaving|variant of 紝|纴[ren4], silk thread for weaving

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】如林切,音壬。【說文】紝或从任作絍。詳紝字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫟃