hèng

Pinyin: hèng

Tổng quan

hàng hàng (khâu lược) [Eng: baste]

絎線

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhèng
Quảng Đônghang6
Nhật BảnKUKERU
Chú âmㄏㄤˊ
Hán ngữ Trung cổghrangh
Phản thiết下更切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 邊緣。清.王念孫《廣雅疏證.卷二下.釋詁》:「絎,緣也。」 [動] 用針線粗針直縫,使布料固定。《廣韻.去聲.映韻》:「絎,刺縫。」

Eng

  • CC-CEDICT to quilt

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】下更切,行去聲。【博雅】緣也。【玉篇】縫紩也。【廣韻】刺縫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 绗 · 绗 · 绗