絴
Pinyin: xiáng
Tổng quan
絴xiáng 1.高。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiáng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 絴xiáng 1.高。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇韻】音詳。高也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: xiáng
絴xiáng 1.高。
| Pinyin | xiáng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng4 |
left-right
【篇韻】音詳。高也。