Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 繪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkui2
Nhật BảnE
Hàn Quốc
Chú âmㄏㄨㄟˋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「繪」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 繪|绘

ja

  • JMdict picture|drawing|painting|sketch|image (TV, film, etc.)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 繢 · 繪 · 缋