jiǎn

Pinyin: jiǎn

Tổng quan

cocoon; callus, blister

絸眉 · 絸缆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎn
Quảng Đônggaan2
Nhật BảnKINU
Hán ngữ Trung cổkenx

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 絸jiǎn 1.蚕茧。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】繭古作絸。【說文】古文繭从糸。註見十三畫。

Thuyết Văn

古文繭。从糸見。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

見聲也。

【絸】 (kén ⟨kiển⟩) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 糸見 (mịch kiến) Nghĩa: dạng cổ văn của kiển (Cái kén tằm)

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬘖