絼
Pinyin: zhèn
Tổng quan
Dây xỏ mũi trâu bò
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhèn |
|---|---|
| Quảng Đông | zam6 |
| Phản thiết | 丈忍切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 絼zhèn ⒈古同纼”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丈忍切,音朕。【周禮·地官·封人】凡祭祀,飾其牛牲,置其絼。【註】鄭司農云:絼,著牛鼻繩,所以牽牛者。今時謂之雉,與古者名同。鄭康成云:絼字當以豸爲聲。【釋文】亦作紖。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰬛