tǒng

Pinyin: tǒng

Tổng quan

Như chữ 統

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintǒng
Quảng Đôngtung2
Nhật BảnHOOBIRU
Chú âmㄊㄛˇ ㄋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 綂tǒng ⒈古同统”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 統|统[tong3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗統字。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 統 · 統