huán

Pinyin: huán

Tổng quan

to hate; crimson; to thread

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuán
Quảng Đôngjyun4
Hán ngữ Trung cổghuan
Phản thiết戸管切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 綄huán 1.古代测风的一种装置。也叫五两。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤胡官切,音桓。【玉篇】𠋫風五兩也。 又【廣韻】胡管切【集韻】戸管切,𠀤音緩。【博雅】纏也。 又【集韻】烏患切。綰或作綄。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦆼 · 𬘫