xiǔ

Pinyin: xiǔ

Tổng quan

Sợi dây cột từ đùi sau của trâu ngựa vào xe thời xưa

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiǔ
Quảng Đôngsau2
Phản thiết息酉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 綇xiǔ 1.绊住前两足。引申为带子。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】息酉切,音滫。【玉篇】絆前兩足也。【類篇】𦄼或從酉作綇。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦈋 · 𦈋