xié

Pinyin: xié

Tổng quan

綊xié 1.綖。冠冕上覆缀的饰物。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxié
Quảng Đônghaap6
Hán ngữ Trung cổghep
Phản thiết胡頰切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 綊xié 1.綖。冠冕上覆缀的饰物。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡頰切【集韻】【韻會】檄頰切,𠀤音協。【說文】䋊綊。【玉篇】綖也。

Thuyết Văn

䋊綊也。 从糸。夾聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

其義巳釋於上。故此但云䋊綊也。几緜連字不可分釋者、其例如此。 胡頰切。八部。

【綊】 (háp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 夾 (giáp) Phiên thiết: Hồ giáp thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 頰 (giáp) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'iêp' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hiệp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chềnh háp vậy

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𰬍