hóng

Pinyin: hóng

Tổng quan

綋hóng 1.维。 2.冠卷。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhóng
Quảng Đôngwang4
Nhật BảnKOU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 綋hóng 1.维。 2.冠卷。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】紘譌作綋。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫟄