綐
Tổng quan
a kind of fine silk fabric
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deoi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duad |
| Phản thiết | 都外切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】都外切,音銳。【博雅】紬也。【玉篇】紬細也。【管子·立政篇】𠛬餘戮民,不敢服綐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䌼 · 䌼