Pinyin:

Tổng quan

綔hù 1.系印的丝带。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwu6
Phản thiết胡故切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 綔hù 1.系印的丝带。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡故切,音𧅰。【類篇】佩印系。【後漢·輿服志】諸侯王以下,以絝赤絲蕤縢綔,各如其印。○按《類篇》在系部,今倂入。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦁝