綔
Pinyin: hù
Tổng quan
綔hù 1.系印的丝带。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hù |
|---|---|
| Quảng Đông | wu6 |
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 綔hù 1.系印的丝带。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡故切,音𧅰。【類篇】佩印系。【後漢·輿服志】諸侯王以下,以絝赤絲蕤縢綔,各如其印。○按《類篇》在系部,今倂入。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦁝