zhī

Pinyin: zhī

Tổng quan

Như chữ 織

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhī
Quảng Đôngzik1
Phản thiết職吏切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 綕zhī ⒈古同织”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】職吏切,音志。【玉篇】綕,古文織字。註見十二畫。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬘨