継
kế
Hán Việt: kế · Pinyin: jì
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 繼
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Hán Việt | kế |
| Quảng Đông | gai3 |
| Nhật Bản | KEI |
| Hàn Quốc | KYEY |
| Chú âm | ㄐㄧˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Như chữ {kế} [繼].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「繼」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 継jì 1.按,亦为"继"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 繼|继
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 繼