続
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 續
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zuk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUZUKU |
| Hàn Quốc | SOK |
| Chú âm | ㄒㄩˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 續|续
ja
- JMdict sequel|second series
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 續