綛
Tổng quan
nhẳng nhủng nhẳng [Eng: to refuse to listen to]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jan2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KASE |
Nghĩa
ja
- JMdict hank|skein|reel|reeled thread
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
nhẳng nhủng nhẳng [Eng: to refuse to listen to]
| Quảng Đông | jan2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KASE |
left-right