綝
Pinyin: lín
Tổng quan
(văn học) dừng tốt bụng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lín |
|---|---|
| Quảng Đông | sam1 |
| Nhật Bản | TOMERU |
| Chú âm | ㄔㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | thrim |
| Phản thiết | 丑林切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「綝纚」條。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to stop|kindhearted
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑林切【集韻】痴林切【正韻】丑森切,𠀤音琛。【說文】止也。【玉篇】善也。 又【集韻】疏簪切,音森。【類篇】襂,或作綝。襂纚,衣裳毛羽垂貌。【楚辭·九懷】舒佩兮綝纚。
Thuyết Văn
止也。 从糸。林聲。讀若郴。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
葢古以綝爲禁字。釋詁曰。綝、善也。 丑林切。七部。
【綝】(sâm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 林 (lâm) Phiên thiết: 丑林切 → sửu + lâm | Đọc như: 郴 (sâm) Nghĩa: 止 vậy。 từ 糸。林 thanh。 đọc như 郴。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬘭