綞
Pinyin: duǒ
Tổng quan
參見「綞子」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | do2 |
| Nhật Bản | AYA |
| Hán ngữ Trung cổ | tuax |
| Phản thiết | 丁果切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「綞子」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丁果切【集韻】都果切,𠀤音朶。綞子綾,出字林。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 缍 · 缍