Tổng quan

kiềng chân kiềng, vững như kiềng ba chân

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngloeng4
Hán ngữ Trung cổliang
Phản thiết呂張切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤呂張切,音良。【玉篇】冠纚也。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𦂠 · 𫟅