綩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 원 |
| Phản thiết | 委遠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】委遠切,音宛。【玉篇】紘也。【類篇】冠絭也。一曰纁色衣。一曰罔也。或省作𥿎。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥿎
| Quảng Đông | jyun2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 원 |
| Phản thiết | 委遠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】委遠切,音宛。【玉篇】紘也。【類篇】冠絭也。一曰纁色衣。一曰罔也。或省作𥿎。
Dị thể: 𥿎