綳
banh
Hán Việt: banh
Tổng quan
biến thể của 繃 绷[beng1] biến thể của 繃 绷[beng3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | banh |
|---|---|
| Quảng Đông | baang1 |
| Nhật Bản | TABANERU |
| Hàn Quốc | PWUNG |
| Chú âm | ㄅㄥˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {banh} [繃].
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「繃」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 繃|绷[beng1]|variant of 繃|绷[beng3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】繃,或作綳。詳繃字註。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 繃 · 绷 · 繃