緈
Pinyin: xìng
Tổng quan
緈xìng 1.直﹑丝直。 2.絓緈。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xìng |
|---|---|
| Quảng Đông | hang6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghengx |
| Phản thiết | 胡頂切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 緈xìng 1.直﹑丝直。 2.絓緈。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡頂切【集韻】下頂切,𠀤音婞【玉篇】同𦁑。直也。
Thuyết Văn
直也。 从糸。𡴘聲。讀若陘。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵云。絓婞。 胡頂切。十一部。
【緈】 (hính) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 𡴘 (𡴘) Phiên thiết: Hồ đính thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 頂 (đính) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hịnh (âm hệ: 0 | từ vựng:…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦂜 · 𦃉 · 𦃱