tổng

Hán Việt: tổng

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 總

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việttổng
Quảng Đôngzung2
Nhật BảnSOU
Hàn Quốc
Chú âmㄗㄨㄥˇ
Phản thiết倉紅切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tổng} [總].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「總」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 總|总

ja

  • JMdict whole|total|gross|entire|overall

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】同總。 又倉紅切,音蔥。色靑黃也。 又紬絹也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𰬥 · 捴 · 搃 · 縂 · 總