緙
Pinyin: kè
Tổng quan
缂丝[ke4 si1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kè |
|---|---|
| Quảng Đông | gaak3 |
| Nhật Bản | NUU |
| Chú âm | ㄎㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | khrek |
| Phản thiết | 楷革切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 織物的緯線。《玉篇.糸部》:「緙,紩也,織緯也。」
Eng
- CC-CEDICT used in 緙絲|缂丝[ke4 si1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】楷革切【集韻】克革切,𠀤音愅。【玉篇】紩也,織緯也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢃲 · 缂 · 缂 · 缂