緤
tiết
Hán Việt: tiết
Tổng quan
biến thể của 紲 绁[xie4] trói buộc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tiết |
|---|---|
| Quảng Đông | sit3 |
| Nhật Bản | KIZUNA |
| Chú âm | ㄒㄧㄝˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | siet |
| Phản thiết | 私列切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Thừng, để dắt các giống muông như trâu, dê, v.v.;
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm tiết tiết (dây buộc; buộc) [Eng: string, to tie]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「紲」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 紲|绁[xie4]|to tie|to bind
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤私列切,音薛。【正韻】先結切,音屑。【說文】紲,或从枼。【禮·少儀】犬則執緤。【註】所以繫制之者。【前漢·賈誼傳】若夫束縛之,係緤之。【註】緤,謂以長繩係之也。【屈原·離騷】登閬風而緤馬。【註】緤,繫也。
Thuyết Văn
紲或从枼。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
枼亦世聲也。
【緤】 (tiết) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 枼 (diệp (*)) Nghĩa: tiết (Nguyên là chữ {tiết}) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 紲 · 𫄬 · 紲