wèi

Pinyin: wèi

Tổng quan

緭wèi 1.缯。 2.丝头。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwèi
Quảng Đôngwai6
Nhật BảnKINU
Hán ngữ Trung cổyoih
Phản thiết于貴切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 緭wèi 1.缯。 2.丝头。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤于貴切,音胃。【說文】繒也。【博雅】絛也。【玉篇】緒也。

Thuyết Văn

繒也。从糸。胃聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

云貴切。十五部。

【緭】(trủ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 胃 (vị) Phiên thiết: 云貴切 → vân + quý Nghĩa: 繒 vậy。 từ 糸。胃 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦂈