緾
Tổng quan
Như chữ 纏
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cin4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drien |
| Phản thiết | 澄延切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「纏」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直連切【集韻】澄延切,𠀤音廛。纏亦省作緾。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư