縄
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 繩
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sing4 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAWA |
| Chú âm | ㄕㄥˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 繩|绳
ja
- JMdict rope|cord|policeman's rope
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 繩