Tổng quan

đứt cắt đứt, đứt gãy

縆索

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggang1
Nhật BảnKOU
Hán ngữ Trung cổkong

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 絚 · 緪 · 絚 · 緪