Tổng quan

gút thắt gút chỉ [Eng: to make a knot]

結縎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwat1
Hán ngữ Trung cổkuot
Phản thiết古忽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【韻會】古忽切【集韻】吉忽切,𠀤音骨。【說文】結也。【博雅】結縎,不解也。【楚辭·九思】心結縎兮折摧。 又【集韻】胡骨切,音搰。繒類。

Thuyết Văn

結也。 从糸。骨聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

玉篇云。結不解。 古忽切。十五部。

【縎】 (cốt cột gút ⟨gút⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 骨 (cốt) Phiên thiết: Cổ hốt thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 忽 (hốt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ơt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cớt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: kết (Thắt nút dây. Đời xư) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦈔 · 𦈔