pán

Pinyin: pán

Tổng quan

túi nhỏ bao

縏結 · 縏袟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpán
Quảng Đôngpun4
Chú âmㄆㄢˊ
Hán ngữ Trung cổbuan
Phản thiết薄官切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 小繡囊。《禮記.內則》:「婦事舅姑……右佩箴、管、線、纊、施縏、袠。」漢.鄭玄.注:「縏,小囊也。」

Eng

  • CC-CEDICT small bag|sack

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】薄官切【集韻】【韻會】【正韻】蒲官切,𠀤音盤。【類篇】小囊也。【禮·內則】施縏袠。【疏】袠,刺也,以針刺袠而爲縏囊也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư