縖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hat6 |
|---|---|
| Mân Nam | hâ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrat |
| Phản thiết | 胡瞎切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡瞎切【集韻】下瞎切,𠀤音鎋。【玉篇】束物也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬘻
| Quảng Đông | hat6 |
|---|---|
| Mân Nam | hâ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrat |
| Phản thiết | 胡瞎切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】胡瞎切【集韻】下瞎切,𠀤音鎋。【玉篇】束物也。
Dị thể: 𬘻