縘
Pinyin: xì
Tổng quan
縘xì ⒈古同續”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xì |
|---|---|
| Quảng Đông | hai6 |
| Hàn Quốc | 계 |
| Phản thiết | 牽奚切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 縘xì ⒈古同續”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】牽奚切,音溪。繫或作縘。【類篇】繫,𦃇也。今惡絮。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư