縙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Phản thiết | 如容切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】如容切,音茸。絲飾。 又【集韻】而用切,音𩼅。䩸或作縙。鞌毳飾。一曰罽也。 又【集韻】乳勇切,音宂。【博雅】索也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Phản thiết | 如容切 |
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【集韻】如容切,音茸。絲飾。 又【集韻】而用切,音𩼅。䩸或作縙。鞌毳飾。一曰罽也。 又【集韻】乳勇切,音宂。【博雅】索也。