縤
Pinyin: sù
Tổng quan
縤sù 1.未经漂煮的丝织物。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sù |
|---|---|
| Quảng Đông | sou3 |
| Phản thiết | 桑故切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 縤sù 1.未经漂煮的丝织物。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】桑故切,生帛也。【篇海】音素。通作素。
Tự hình
- Khải thư