縥
Pinyin: wēi
Tổng quan
縥wēi 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wēi |
|---|---|
| Quảng Đông | zeon2 |
| Phản thiết | 阻近切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 縥wēi 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】阻近切。水急也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: wēi
縥wēi 1.日本和字。
| Pinyin | wēi |
|---|---|
| Quảng Đông | zeon2 |
| Phản thiết | 阻近切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
left-right
【玉篇】阻近切。水急也。