縨
Pinyin: huǎng
Tổng quan
縨huǎng 1.日本用汉字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | fong2 |
| Nhật Bản | KOU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 縨huǎng 1.日本用汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: huǎng
縨huǎng 1.日本用汉字。
| Pinyin | huǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | fong2 |
| Nhật Bản | KOU |
left-right