縬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zuk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHUKU |
| Hán ngữ Trung cổ | ciuk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤子六切,音蹙。縮也。又縬紋也。【類篇】一曰繒文。 又【廣韻】【集韻】𠀤側六切,音𡎺。聚文也。或作𦂎縐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦂎 · 𦄉 · 𦇰 · 𦈚 · 𦈚