Pinyin:

Tổng quan

mộ

絡縸 · 络縸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmou6
Phản thiết末各切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm mộ
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: mắc Xuất hiện 3 lần trong Lục Vân Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 縸mò 1.见"络縸"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤莫故切,音暮。【類篇】惡絮也。齊人語。 又【集韻】末各切,音莫。【後漢·馬融傳】纖羅絡縸。【註】張羅貌。縸與幕通。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫄲