縺
Pinyin: lián
Tổng quan
to tangle, knot, kink, get twisted; to get complicated
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lián |
|---|---|
| Quảng Đông | lin4 |
| Nhật Bản | REN |
| Hán ngữ Trung cổ | len |
| Phản thiết | 落賢切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 縺lián 1.见"縺缕"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】落賢切,音蓮。縺縷,寒具。【玉篇】縷不解。 又【集韻】力延切,音連。義同。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𦈐 · 𦈐