Tổng quan

reeling device on spinning wheel

繀車 · 繀车

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseoi3
Hán ngữ Trung cổsuaih
Phản thiết蘇內切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蘇內切【集韻】蘇對切,𠀤音碎。【說文】箸絲於莩車也。【博雅】繀車謂之厤鹿。【玉篇】繀車,亦名〈室攴〉車,亦名軌車。【廣韻】織繀。

Thuyết Văn

箸絲於筟車也。 从糸。崔聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

竹部曰。筟、筳也。筳、繀絲筦也。筟車亦曰繀車。方言曰。繀車、趙魏之閒謂之轣轆。車齊海岱之閒謂之道軌。箸絲於筳謂之繀。 穌對切。十五部。

【繀】(tối) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 崔 (thôi) Phiên thiết: 穌對切 → tô + đỗi Nghĩa: 箸絲 ư (ở) 筟車 vậy。 từ 糸。崔 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𮉮