繊
Pinyin: xiān
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 纖
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiān |
|---|---|
| Quảng Đông | cim1 |
| Nhật Bản | SEN |
| Hàn Quốc | SEM |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繊xiān 1."纤"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 纖|纤
ja
- JMdict daikon julienne|julienned daikon|one ten-millionth
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 纎 · 纖