繍
Pinyin: xiù
Tổng quan
embroider; embroidery; ornament
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiù |
|---|---|
| Quảng Đông | sau3 |
| Nhật Bản | NUITORI |
| Hàn Quốc | SWU |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「繡」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繍xiù 1."绣"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 繡 · 綉 · 繡