繗
Pinyin: lín
Tổng quan
繗lín 1.绍。 2.理丝。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lín |
|---|---|
| Quảng Đông | leon4 |
| Hàn Quốc | 린 |
| Hán ngữ Trung cổ | lin |
| Phản thiết | 力珍切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繗lín 1.绍。 2.理丝。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力珍切【集韻】離珍切,𠀤音鄰。【玉篇】紹也。【類篇】理絲也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬙈