繘
Pinyin: yù
Tổng quan
dây giếng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Quảng Đông | leot6 |
| Nhật Bản | TSURUBINAWA |
| Chú âm | ㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jyt |
| Baxter-Sagart | C.qʷi[t] |
| Hán ngữ Thượng cổ | C.qʷi[t] |
| Phản thiết | 餘律切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 術 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 汲水用的繩索。《玉篇.糸部》:「繘,綆也,用以汲水也。索也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繘yù 1.井上汲水用的绳索。 2.泛指绳索。 3.用绳汲井水。参见"繘井"。
Eng
- CC-CEDICT a well-rope
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𦇹、𦈇【廣韻】餘律切【集韻】【韻會】允律切【正韻】以律切,𠀤音聿。【說文】綆也。从糸,矞聲。【玉篇】用以汲水也。【急就篇註】汲索也。【揚子·方言】關東謂之綆,關西謂之繘。【易·井卦】汔至亦未繘井。【儀禮·士喪禮】管人汲不說繘屈之。 又【廣韻】居律切【集韻】訣律切,𠀤音橘。義同。 又【集韻】厥律切,音茁。食律切,音術。其律切,音𧽻。義𠀤同。 又【集韻】古穴切,音玦。䋉或作繘。縷也。
Thuyết Văn
䌄也。 从糸。矞聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
易井卦。汽至亦未繘井。羸其瓶。鄭云。繘、綆也。方言曰。繘、自關而東周洛韓魏之閒謂之綆。或謂之絡。關西謂之繘。 余聿切。十五部。
【繘】(quất) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 矞 (duật) Phiên thiết: 余聿切 → dư + duật Nghĩa: 䌄 vậy。 từ 糸。矞 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦇹 · 𦈇 · 𰬻