繤
Tổng quan
Như chữ 纂
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyun2 |
|---|---|
| Nhật Bản | ATSUMERU |
| Hàn Quốc | CHAN |
| Hán ngữ Trung cổ | cuanx |
| Phản thiết | 祖管切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】祖管切,音纘。纂或作繤。詳纂字註。
Tự hình
- Khải thư
Như chữ 纂
| Quảng Đông | zyun2 |
|---|---|
| Nhật Bản | ATSUMERU |
| Hàn Quốc | CHAN |
| Hán ngữ Trung cổ | cuanx |
| Phản thiết | 祖管切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】祖管切,音纘。纂或作繤。詳纂字註。