繨
Pinyin: dá
Tổng quan
một nút (của sợi dây)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dá |
|---|---|
| Quảng Đông | daat6 |
| Chú âm | ㄉㄚˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之讀音。
Eng
- CC-CEDICT a knot (of a rope)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫄤
Pinyin: dá
một nút (của sợi dây)
| Pinyin | dá |
|---|---|
| Quảng Đông | daat6 |
| Chú âm | ㄉㄚˊ |
left-right
Dị thể: 𫄤